mcpField
T
teach-me

teach-me

github.com/rheinmirDevelopment11168 installsUpdated 3w ago
Repository

About teach-me

teach-me is a developer skill for explaining one specific code element, system, concept, or error to a chosen audience. It structures the explanation in seven parts and, when possible, verifies behavior by running code and removes temporary instrumentation afterward.

Key features

  1. 01Audience-specific explanations
  2. 02Fixed seven-part structure
  3. 03Runtime-based verification
  4. 04Temporary instrumentation cleanup
  5. 05Scope limited to one subject

Use cases

  1. 01Explain a function to an engineer
  2. 02Describe an error to a nontechnical manager
  3. 03Show how a feature behaves at runtime

Install

Copy the command and run it in a terminal.

$npx skills add https://github.com/rheinmir/setup --skill teach-me

After installing, type/teach-mein Claude Code to confirm it loaded.

Details

From the project README

Skill: teach-me

WHAT

Purpose và context
  • Purpose: giải thích MỘT thứ theo khung cố định bảy bước, căn theo người nghe, với bước "Cơ chế hoạt động" chứng bằng runtime thật rồi dọn sạch instrument.
  • Trigger (when to use):
    • User muốn hiểu sâu MỘT thứ cụ thể: một file, một hàm, một tính năng, một hệ thống con, một khái niệm, một thông báo lỗi — "cái này chạy thế nào", "giải thích cho tôi".
    • User muốn giải thích thứ đó cho MỘT NGƯỜI NGHE cụ thể — "ELI5", "nói với sếp thế nào", "giải thích cho designer", "cho bố mẹ tôi hiểu".
  • Non-goals: KHÔNG dùng cho: hiểu cả một codebase lạ (đó là /onboard-codebase → wiki, hoặc /join-project → orient nhanh read-only). teach-me hẹp và sâu, không ghi wiki.
Mental model

người nghe → phạm vi + nguồn → quan sát runtime (đầu vào → state ở dòng nào) → Người nghe · TL;DR + so sánh → 7 phần → So what (độ sâu theo người nghe) → dọn instrument.

Input và output contract
FieldRequired?Ý nghĩa
Inthứ cần giải thíchcókhông rõ → hỏi một câu kèm gợi ý
Inngười nghekhôngmặc định engineer; "ELI5" không kèm ai → trẻ 5 tuổi
Outcâu trả lời theo Khung outputcóđủ mọi khối, đúng thứ tự
Outsơ đồcómặc định mermaid inline; HTML explainer chỉ khi user đồng ý
Outcode người dùng sạch instrumentcó khi có chèngit diff xác nhận
Rules và capabilities
  • RULE-01 (MUST): Đủ khung, đúng thứ tự, không gộp tắt — Người nghe → TL;DR → bảy phần → So what. Thiếu một phần (kể cả khi "hiển nhiên" hay "không áp dụng") thì nói rõ vì sao thiếu, không lặng lẽ bỏ qua.
  • RULE-02 (MUST): Người nghe đổi CÁCH NÓI, không đổi SỰ THẬT — được lược chi tiết, được đơn giản hoá mạnh cho người không kỹ thuật (truyền được 80% ý cốt lõi còn hơn 100% chính xác mà người nghe bỏ cuộc), nhưng KHÔNG nói sai; chỗ lược mạnh ghi "(đã đơn giản hoá)". Nén bằng chứng thành một câu cho người không kỹ thuật thì câu đó không được nói to hơn điều đã quan sát (thấy một ca → nói "một ca", không nói "luôn luôn"); con số (số lần sửa, số dòng, số file) đếm lại từ git/đĩa, không ước.
  • RULE-03 (MUST): Không bao giờ nói giọng bề trên — giải thích cho trẻ 5 tuổi phải thấy thú vị chứ không phải bị "làm ngu đi"; giải thích cho manager phải thấy được trao quyền quyết, không bị coi là không hiểu.
  • RULE-04 (MUST): Người nghe không kỹ thuật = không code, kể cả backtick — không code block, không định dạng inline code cho tên file/thư mục (bài học eval eli5: bản có skill vẫn trượt vì backtick tên thư mục khi viết cho manager).
  • RULE-05 (MUST): Chứng bằng runtime, không đoán: phần "Cơ chế hoạt động" ưu tiên DRIVE code thật. Chỉ khi không chạy được (thiếu môi trường, cần prod) mới giải thích tĩnh — và nói rõ "đây là giải thích tĩnh, chưa chứng bằng chạy". Khẳng định phụ thuộc runtime chưa quan sát → ghi nợ [[150726-unknown-ledger]], đừng khẳng định bừa.
  • RULE-06 (MUST): Instrument tạm → DỌN SẠCH: mọi print/breakpoint/debugger/console.log chèn để quan sát phải gỡ hết; git diff xác nhận trước khi kết thúc.
  • RULE-07 (MUST): Phạm vi MỘT thứ: teach-me không phân tích cả dự án (đó là /onboard-codebase//join-project) và không ghi wiki.
  • RULE-08 (MUST): Không đẻ debugger mới — dùng công cụ có sẵn (pdb/debugpy · node --inspect · print/log · /run · /verify).
  • RULE-09 (MUST): Trade-off và Giới hạn không được lẫn vào nhau — Trade-off là đánh đổi CÓ CHỦ ĐÍCH lúc thiết kế; Giới hạn là biên nó KHÔNG VƯỢT QUA ĐƯỢC dù muốn, thường lộ ra khi dùng thật.
  • RULE-10 (MUST): Loạt bài nhiều thứ thì đếm theo bề mặt, không theo số bài — khi teach-me được gọi lặp để dựng một bộ bài học cho cả app (hoặc user hỏi "đã đủ chưa"), KHÔNG báo "N bài" như thể đã phủ hết: chạy skill surface-coverage (surface-coverage.py scan + check) và báo N/M mục bề mặt được phủ kèm danh sách chưa có bài (GH#191).
  • Capabilities: đọc code/tài liệu; chạy code cục bộ với debugger/log có sẵn; ghi tạm instrument (gỡ trước khi kết thúc); không ghi wiki.
Failure boundaries
  • Không chạy được (thiếu môi trường, cần prod) → giải thích tĩnh, nói rõ chưa chứng bằng chạy; khẳng định chưa quan sát → ghi nợ unknown-ledger.
  • Phạm vi mơ hồ → clarify một câu.
  • Yêu cầu hiểu cả dự án → cancelled, chuyển /onboard-codebase//join-project.
  • Còn instrument trong git diff → chưa xong.

HOW

Main workflow
StepTypeInputsActionOutputs/exitFailure/next
W01judgmentcâu hỏiXác định người nghemột nhóm + điều họ quan tâmkhông nêu → engineer
W02judgmentthứ cần giải thíchXác định phạm vi + đọc đúng loại nguồnhiểu mục đíchkhông rõ → hỏi
W03effectcode/ca nhỏDRIVE runtime với đầu vào cụ thể + instrument tạmít nhất một quan sát runtimekhông chạy được → B01
W04judgmentquan sát + người ngheSinh output theo Khung output, độ sâu theo bảngđủ mọi khối—
W05deterministiccode đã chènGỡ instrument, git diffdiff sạchcòn → gỡ tiếp

Chi tiết từng bước (nguồn chân lý cho W01–W05):

  1. Xác định NGƯỜI NGHE — đọc câu hỏi, xếp vào một nhóm ở bảng "Người nghe" dưới. Không nêu → mặc định người đang hỏi = engineer (teach-me là skill của dev); riêng từ khoá "ELI5"/"như cho trẻ 5 tuổi" không kèm ai khác → trẻ 5 tuổi. → Xong khi chốt được một nhóm + điều họ quan tâm.
  2. Xác định phạm vi + đọc nguồn — user chỉ đích danh thứ cần giải thích; không rõ → hỏi một câu kèm gợi ý từ context. Đọc đúng loại nguồn: code → đọc code, hiểu mục đích trước cú pháp; khái niệm → tách thành phần cốt lõi; thông báo lỗi → tìm nguyên nhân gốc, không dịch lại câu chữ bề mặt; tài liệu → rút các ý thật sự quan trọng với người nghe.
  3. DRIVE runtime (nếu chạy được) — chạy với một đầu vào cụ thể, thêm instrument/breakpoint tạm, quan sát state thật. Instrument chèn vào code người dùng thì làm trên bản copy hoặc gỡ ở bước 5. → Xong khi có ít nhất một quan sát runtime cụ thể (đầu vào → state ở dòng nào). Không chạy được → ghi "giải thích tĩnh" (mục Rules).
  4. Sinh output theo "Khung output" — dòng Người nghe → TL;DR + phép so sánh → bảy phần ĐÚNG THỨ TỰ → So what; độ sâu từng phần theo bảng "Độ sâu theo người nghe". → Xong khi đủ mọi khối, không phần nào bị bỏ trống hoặc gộp tắt vào phần khác.
  5. DỌN SẠCH instrument — gỡ mọi print/breakpoint/debugger tạm đã chèn; git diff xác nhận code người dùng sạch như trước. → Xong khi diff không còn instrument tạm.
Branches
IDKindGuardHành viSkip / failureRejoin
B01recoverykhông chạy được code (thiếu môi trường, cần prod)giải thích tĩnh, ghi rõ "đây là giải thích tĩnh, chưa chứng bằng chạy"khẳng định chưa quan sát → nợ unknown-ledgerW04
B02user_optionaluser muốn giữ/chia sẻ/cần hình đẹpHTML explainer theo /docs-site-macos, sơ đồ gọi /diagramkhông đồng ý → mermaid inlineW05
B03conditional_requiredngười nghe không kỹ thuậtkhông code block, không backtick; bằng chứng nén một câu—W05
Validation và stopping

Kiểm được: đủ khối và đúng thứ tự, không code/backtick cho người nghe không kỹ thuật, git diff sạch instrument. Cần mắt: phép so sánh hợp người nghe, không giọng bề trên. Sửa skill thì đo lại bằng eval A/B (mục Reference — Eval).

Examples
  • Positive: "giải thích wiki-sync.py --check cho tôi" → engineer; chạy với repo thật, print exit code + danh sách file ⇐ → quan sát "exit 3, 2 trang cờ drift" → TL;DR + bảy phần có flowchart + sequence → gỡ print, git diff sạch.
  • Boundary/failure: "nói với sếp vì sao trang báo cáo chậm" nhưng chỉ có log prod, không chạy được local → giải thích tĩnh có ghi rõ, không code block/backtick, ≈ 700 chữ, chốt bằng đề xuất; không khẳng định "luôn luôn" khi mới thấy một ca.
Reference — Bạn ĐƯỢC DÙNG công cụ để CHỨNG, không chỉ đọc

Câu "nó chạy thế nào" phải được chứng bằng runtime thật, không suy đoán từ đọc tĩnh. Công cụ trong môi trường Claude Code:

  • Python: python3 -m pdb <file>, hoặc breakpoint() tạm, hoặc debugpy. Rẻ hơn: chèn print(...)/logging ở điểm quan tâm rồi chạy.
  • Node/JS: node --inspect, console.trace(), debugger; tạm, hoặc console.log ở điểm quan tâm.
  • Khái niệm/công cụ (git, HTTP, SQL…): dựng ca nhỏ nhất trong thư mục tạm rồi chạy thật (vd git init hai nhánh sửa cùng dòng → merge → thấy conflict thật).
  • Bất kỳ: built-in /run (chạy app thật) và /verify (drive flow, quan sát hành vi). Chạy với đầu vào cụ thể, quan sát state thật ở dòng cụ thể.

"Hàm này chắc trả về X" là phỏng đoán. "Tôi chạy với đầu vào Y, đặt breakpoint ở dòng Z, quan sát state là W" là dữ kiện. Luôn ưu tiên dữ kiện — với MỌI người nghe. Người nghe chỉ đổi cách TRÌNH BÀY bằng chứng, không đổi việc PHẢI có bằng chứng.

Reference — Người nghe — họ quan tâm gì, so sánh bằng gì, giọng nào
NhómHọ quan tâmPhép so sánh lấy từGiọng
Engineer (mặc định)chạy thế nào, kiến trúc, trade-off, bảo trìthứ họ đã biết: "giống hash map nhưng…", pattern quenchính xác, gọn, dùng đúng thuật ngữ (thiếu thuật ngữ họ thấy bị coi thường)
Đồng nghiệp khác mảngảnh hưởng tới việc của họ, cần biết gì để phối hợpcông việc chung, quy trình teamthực tế, "cái này đổi gì với bạn"
Managertác động, rủi ro, thời gian, chi phí, năng lực độikết quả kinh doanh, nhân sự, ngân sáchdẫn bằng tác động, định lượng khi được, chốt bằng quyết định cần đưa ra
Directorchiến lược, ROI, lợi thế cạnh tranhbức tranh lớn, phân bổ nguồn lựctoàn cảnh, ngắn
Product Managergiá trị cho người dùng, ưu tiên, phạm viuser story, làm gì / bỏ gìtheo tính năng và người dùng
Designertrải nghiệm, luồng tương tác, accessibilitymàn hình, thao tác người dùng thấytheo cái người dùng nhìn và bấm
Sinh viên / cao họclý thuyết + ứng dụng; cao học: sắc thái, ca biên, hệ quả sâukiến thức nền môn họchọc thuật; thuật ngữ kèm ngữ cảnh ngắn
Học sinh cấp 2–3 (≈12–17 tuổi)nhân quả rõ, từng bướcđiện thoại, mạng xã hội, game, trường lớphơi thân mật, không "làm màu trẻ trung"
Trẻ ≈10 tuổi / lớp 5nhân quả cơ bảntrường học, thể thao, bài tập nhóm, trò chơi điện tửnhư cô giáo được yêu thích
Trẻ 5 tuổi (khi "ELI5")một ý dễ nhớđồ chơi, con vật, kẹo, sân chơi, sách tranhvui, hào hứng, câu rất ngắn
Bố mẹ / người lớn tuổihiểu mà không bị coi thườngcông nghệ họ đang dùng, việc nhàtôn trọng, rõ, kiên nhẫn
Vợ/chồng/bạn đời, bạn bècâu chuyện dễ theoviệc thường ngày, trải nghiệm chung, văn hoá đại chúngấm, trò chuyện, có thể hài hước
Reference — Khung output (cố định — ĐÚNG THỨ TỰ, không khối nào bị bỏ)
Người nghe: <nhóm> — <điều họ quan tâm>
TL;DR: <MỘT câu "nó là gì"> + <MỘT phép so sánh với thứ người nghe đã biết>
    ↓
1. Tên gọi → 2. Nguồn gốc → 3. Lý do tồn tại → 4. Cơ chế hoạt động
→ 5. Trade-off → 6. Giới hạn → 7. Vị trí trong toàn bộ hệ thống
    ↓
So what: <điều này có nghĩa gì với CHÍNH người nghe — quyết định, hành động, hay điều cần nhớ>

Bảy phần là mạch một câu chuyện: nó tên gì → từ đâu ra → vì sao phải có → nó chạy ra sao → đánh đổi gì để có nó → nó KHÔNG làm được gì → nó đứng ở đâu trong bức tranh lớn. TL;DR + so sánh mở cửa (người nghe biết ngay đang nói về cái gì); So what đóng cửa (người nghe biết mang về làm gì). Mục đích luôn đi trước cơ chế — không ai quan tâm cú pháp khi chưa biết nó tồn tại để làm gì.

Tên bảy tiêu đề giữ nguyên với mọi người nghe (để user tự kiểm khung); với người nghe không kỹ thuật được thêm phụ đề đời thường, vd "5. Trade-off — được gì, mất gì".

1. Tên gọi

Tên chính xác (đúng danh xưng dùng trong code/docs), tên/thuật ngữ đồng nghĩa hay gặp, và nếu tên gây hiểu lầm (đặt sai bản chất) thì nói rõ luôn ở đây.

2. Nguồn gốc

Nó xuất hiện từ đâu — commit/PR/quyết định nào đưa nó vào, mượn ý tưởng từ đâu (thư viện/paper/pattern có sẵn hay tự nghĩ ra), tình huống nào tạo ra nhu cầu này lần đầu. Có bằng chứng thật (git log, Origin của file, ADR) thì trích, không suy đoán.

3. Lý do tồn tại

Nó giải bài toán gì; không có nó thì sao — điều gì khó hơn/vỡ/phải làm tay. Phải trả lời được câu "bỏ cái này đi, ai đau đầu tiên".

4. Cơ chế hoạt động (+ sơ đồ hệ thống & sơ đồ code)

Nó CHẠY thế nào, ở hai cấp:

  • Cấp HỆ THỐNG — thành phần lớn, ai gọi ai, dữ liệu đi đâu, ranh giới process/service/OS. Sơ đồ: hộp + mũi tên luồng.
  • Cấp CODE — đường thực thi cụ thể: hàm nào gọi hàm nào, state đổi ở đâu, nhánh nào chạy với đầu vào đã thử. Sơ đồ: call flow / sequence.

Bước BẮT BUỘC chứng bằng runtime thật — neo vào quan sát cụ thể (dòng Z, state W), không mô tả chung chung như tài liệu.

5. Trade-off

Để có được cái này, đã đánh đổi gì — chọn nhánh này thì mất nhánh khác ra sao (hiệu năng đổi lấy đơn giản, linh hoạt đổi lấy an toàn kiểu…). Biết có phương án khác từng bị cân nhắc/bỏ qua thì nói rõ vì sao bỏ.

6. Giới hạn

Nó KHÔNG làm được gì, hoặc làm tệ ở đâu — trần quy mô, ca biên nó không phủ, điều kiện nó gãy. Khác Trade-off: Trade-off là "đánh đổi có chủ đích lúc thiết kế", Giới hạn là "biên nó dừng lại, dù muốn hay không".

7. Vị trí trong toàn bộ hệ thống (+ sơ đồ tóm tắt luồng)

Nó nối vào đâu trong bức tranh lớn — ai gọi nó (upstream), nó gọi/ảnh hưởng gì (downstream), nó đứng lớp nào. Chốt bằng MỘT sơ đồ tóm tắt luồng đầu-cuối: input → các chặng → output.

Reference — Độ sâu theo người nghe (bảy phần luôn đủ — chỉ đổi độ sâu)
Người ngheBước 4 Cơ chếBước 5–6 nói bằngSơ đồCode / thuật ngữĐộ dài
Engineer, đồng nghiệp, cao họcđủ hai cấp; trích dòng + state quan sát đượchiệu năng, bảo trì, ca biênflowchart + sequencetrích code thật; thuật ngữ đúngsâu, nhưng không lan man
Manager, Director, PMchỉ cấp hệ thống; bằng chứng runtime nói thành một câu ("đã chạy thử: X → Y")chi phí, rủi ro, thời gian, công sức độiMỘT sơ đồ hộp-mũi tênKHÔNG code block, KHÔNG backtick — tên file viết chữ thườngngắn — đọc xong trong khoảng 2 phút (≈ 500 từ tiếng Anh ≈ 700 tiếng Việt phần chữ, không tính sơ đồ), chốt bằng đề xuất
Designerluồng người dùng nhìn thấytrải nghiệm, accessibilityluồng màn hìnhkhông code; thuật ngữ UI thì đượcvừa
Sinh viên, học sinhtừng bước nhân quả; cấp code rút gọn"chọn A thì mất B" bằng ví dụmột sơ đồ đơn giảnthuật ngữ nào dùng thì định nghĩa ngay lần đầuvừa
Trẻ em, bố mẹ, bạn đời, bạn bèkể như một câu chuyện có phép so sánh"được gì, mất gì" đời thườngtuỳ chọn, rất đơn giảnKHÔNG thuật ngữ, không log thô; buộc phải dùng thì giải nghĩa liềnngắn; trẻ em càng ngắn
Hiệu chỉnh ngôn ngữ
  • Người nghe đơn giản (trẻ em, không kỹ thuật, gia đình): không jargon — bằng không; một ý mỗi câu; cụ thể hơn trừu tượng ("máy chủ giống người bồi bàn" hơn "máy chủ xử lý giao tiếp client-server"); nói "bạn/con" cho gần.
  • Người nghe kỹ thuật (engineer, cao học): dùng đúng thuật ngữ; dồn chữ vào phần đáng chú ý — trade-off, ca biên, quyết định thiết kế; so với thứ họ đã biết; gọn, tôn trọng cái họ đã biết.
  • Người nghe kinh doanh (manager, director, PM): dẫn bằng tác động và kết quả; định lượng khi được; bỏ chi tiết cài đặt trừ khi được hỏi; đóng khung thành quyết định ("nghĩa là ta nên…").
Reference — Ví dụ — cùng một thứ, ba người nghe (chỉ mở đầu + So what)

Thứ cần giải thích: database index.

  • Trẻ 5 tuổi — TL;DR: "Index là trang mục lục của cuốn sách to đùng, giúp máy tính tìm đúng trang thật nhanh, khỏi lật từng trang." · So what: "Nhờ có mục lục, trò chơi của con mở ra nhanh hơn đó!"
  • Manager — TL;DR: "Index là cấu trúc giúp tra dữ liệu nhanh, giống mục lục sách; đổi lại mỗi lần ghi dữ liệu chậm đi một chút và tốn thêm dung lượng." · So what: "Trang báo cáo đang chậm vì thiếu index ở bảng đơn hàng; thêm index mất khoảng nửa ngày công, rủi ro thấp — đề xuất làm trong sprint này."
  • Engineer — TL;DR: "B-tree index biến tra cứu O(n) quét cả bảng thành O(log n), giống hash map có thứ tự nhưng đổi lại mỗi INSERT/UPDATE phải cập nhật cây." · So what: "Kiểm EXPLAIN truy vấn chậm: thấy Seq Scan trên cột lọc thì cân nhắc index, nhưng đo write amplification trước khi thêm."
Reference — Sơ đồ — hai đường
  • Mặc định: mermaid inline — khối mermaid (flowchart cho cấu trúc, sequenceDiagram cho luồng theo thời gian). Nhanh, đọc-được-dạng-text.
  • Opt-in: HTML explainer — user muốn GIỮ / chia sẻ / cần hình đẹp thật → render một trang theo /docs-site-macos (glass, toggle sáng/tối, in full-path, thang chữ compact 13″); sơ đồ gọi /diagram. Đứng trên nền [[design-foundation]], KHÔNG đẻ theme mới. Hỏi user trước khi ra file, đừng ép.
Reference — Eval — sửa skill thì phải đo lại (nếu repo có harness/scripts/wikieval.py)

Học theo eli5: mỗi ca = một prompt + 4–5 khẳng định kiểm được, chạy bản skill cũ và mới trên CÙNG prompt rồi so tỉ lệ đạt.

  • Goldens: fdk/wiki/sources/evals/teach-me-*.md — ba ca phủ ba kiểu người nghe (engineer · manager · trẻ 5 tuổi); assert tất định (thứ tự bảy phần, không code cho manager, có phép so sánh cho trẻ em…) + rubric cho giám khảo.
  • Chạy A/B: mỗi phiên bản skill do một agent độc lập trả lời từng prompt → gom thành harness/evals/teach-me-ab-<ddmmyy>-<old|new>.json (map golden-id → câu trả lời) → python3 harness/scripts/wikieval.py --outputs <file>. Bản mới không được có tỉ lệ đạt thấp hơn bản cũ.

Origin

  • Distill từ yêu cầu user 2026-07-16 (teach-me: 2 cấp + bộ ba + tóm tắt, mỗi phần sơ đồ; skill biết dùng breakpoint/debugger). Grounded-runtime mượn triết lý built-in /verify.
  • Cập nhật 2026-08-01 (feedback Rhein qua /fdk): đổi khung "bốn phần" sang khung bảy bước cố định — Tên gọi → Nguồn gốc → Lý do tồn tại → Cơ chế hoạt động → Trade-off → Giới hạn → Vị trí trong hệ thống. Nội dung runtime-driven + hai sơ đồ dồn vào bước 4; sơ đồ tóm tắt luồng dồn vào bước 7.
  • Cập nhật 2026-09-11 (HÒA TAN từ dreambigou/eli5 @ a766623, MIT): thêm bước xác định Người nghe (bảng 12 nhóm tuổi/học vấn/vai trò/quan hệ, gộp từ bốn bảng của eli5), khung mở-đóng TL;DR + phép so sánh → … → So what (từ "what → analogy → details → so what"), bảng độ sâu bảy phần theo người nghe, hiệu chỉnh ngôn ngữ ba nhóm, ví dụ cùng-một-thứ-ba-người-nghe, luật "không giọng bề trên / đơn giản hoá không nói sai / không backtick cho người không kỹ thuật", và vòng eval A/B (eli5 run-evals.py --a/--b → tái dùng wikieval.py + goldens thay vì chép runner). Khác eli5: mặc định người nghe là engineer (không phải trẻ 5 tuổi), bảy bước giữ nguyên, bằng chứng runtime vẫn bắt buộc với mọi người nghe.
    • A/B lần đầu (3 ca, mỗi bản do agent độc lập trả lời, outputs ở harness/evals/teach-me-ab-110926-{old,new}.json): khẳng định tất định cũ 8/13 → mới 13/13; giám khảo mù 4 tiêu chí cũ 6/12 → mới 9/12. Ca manager bản mới vẫn trượt vì dài (~718 tiếng) và một câu bằng chứng nói quá điều đã quan sát → thêm ngưỡng độ dài tính theo tiếng Việt + luật nén bằng chứng (chưa đo lại sau hai luật này).
  • Absorb qua /propose → 160726-teach-me-skill, task T-260716-01.
  • Commit: (verify-before-commit điền)

Comments

Markdown supported